校園
giáo viên
Hán Việt: giáo viên · Pinyin: xiào yuán
Tổng quan
khuôn viên trường
Nghĩa
Việt
- Cihui khuôn viên trường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.學校的空間範圍。 2.泛指教育環境。如:「校園風氣」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 学校内供休息﹑观赏的园子。亦泛指学校范围内的地面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.学校内供休息﹑观赏的园子。亦泛指学校范围内的地面。
Eng
- CC-CEDICT campus
- Cihui campus