校場
giáo tràng
Hán Việt: giáo tràng · Pinyin: jiào chǎng
Tổng quan
bãi tập quân sự
Nghĩa
Việt
- Cihui bãi tập quân sự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古時操練兵馬或比賽競技的場所。唐.李濯〈內人馬伎賦〉:「始爭鋒於校場,遽寫鞚於金埒。」也作「較場」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时操演或比武的场地。也作较场。
Eng
- CC-CEDICT military drill ground
- Cihui military drill ground