校址
giáo chỉ
Hán Việt: giáo chỉ · Pinyin: xiào zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 學校所在的地點。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 学校的所在地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.学校的所在地。
Eng
- Cihui 校址 iàozhǐ* n. location of a school/college