校壘 xiào lěi · giáo lũy Hán Việt: giáo lũy · Pinyin: xiào lěi Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 壘 (lũy)Pinyinxiào lěiHán Việtgiáo lũyCấu tạo校 + 壘 · giáo + lũy nghĩa thành phần: giáo + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 营垒。Tân Hoa Tự Điển 1.营垒。