校埒 xiào liè · giáo liệt Hán Việt: giáo liệt · Pinyin: xiào liè Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 埒 (liệt)Pinyinxiào lièHán Việtgiáo liệtCấu tạo校 + 埒 · giáo + liệt nghĩa thành phần: giáo + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比武场。Tân Hoa Tự Điển 1.比武场。