校外

xiào wài giáo ngoại

Hán Việt: giáo ngoại · Pinyin: xiào wài

Tổng quan

ngoài khuôn viên trường

Cấu tạo: (giáo) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài khuôn viên trường

Eng

  • CC-CEDICT off campus
  • Cihui off campus

ja

  • JMdict out-of-school|off-campus