校定

xiào dìng giáo định

Hán Việt: giáo định · Pinyin: xiào dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考核订正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考核订正。

ja

  • JMdict revision