校定 xiào dìng · giáo định Hán Việt: giáo định · Pinyin: xiào dìng Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 定 (định)Pinyinxiào dìngHán Việtgiáo địnhCấu tạo校 + 定 · giáo + định nghĩa thành phần: giáo + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核订正。Tân Hoa Tự Điển 1.考核订正。jaJMdict revision