校實

xiào shí giáo thật

Hán Việt: giáo thật · Pinyin: xiào shí

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 核查实际情况;核实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.核查实际情况;核实。