校察 xiào chá · giáo sát Hán Việt: giáo sát · Pinyin: xiào chá Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 察 (sát)Pinyinxiào cháHán Việtgiáo sátCấu tạo校 + 察 · giáo + sát nghĩa thành phần: giáo + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 察考;侦察。Tân Hoa Tự Điển 1.察考;侦察。