校尉

xiào wèi giáo úy

Hán Việt: giáo úy · Pinyin: xiào wèi

Tổng quan

sĩ quan quân đội

Cấu tạo: (giáo) + (úy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sĩ quan quân đội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。漢時始有此官,職位略次於將軍的武官。隋唐以後地位逐漸降低。

Eng

  • CC-CEDICT military officer
  • Cihui military officer