校巡 xiào xún · giáo tuần Hán Việt: giáo tuần · Pinyin: xiào xún Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 巡 (tuần)Pinyinxiào xúnHán Việtgiáo tuầnCấu tạo校 + 巡 · giáo + tuần nghĩa thành phần: giáo + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡视考察。Tân Hoa Tự Điển 1.巡视考察。