校度 xiào dù · giáo độ Hán Việt: giáo độ · Pinyin: xiào dù Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 度 (độ)Pinyinxiào dùHán Việtgiáo độCấu tạo校 + 度 · giáo + độ nghĩa thành phần: giáo + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考察衡量。Tân Hoa Tự Điển 1.考察衡量。