校德 xiào dé · giáo đức Hán Việt: giáo đức · Pinyin: xiào dé Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 德 (đức)Pinyinxiào déHán Việtgiáo đứcCấu tạo校 + 德 · giáo + đức nghĩa thành phần: giáo + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡量德行。Tân Hoa Tự Điển 1.衡量德行。