校徽

xiào huī giáo huy

Hán Việt: giáo huy · Pinyin: xiào huī

Tổng quan

huy hiệu trường | biểu tượng đại học | huy hiệu đại học

Cấu tạo: (giáo) + (huy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huy hiệu trường | biểu tượng đại học | huy hiệu đại học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校徽章的簡稱。代表一校精神、特色的徽章標幟。如:「我們把校徽別在外套上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校师生员工佩带的标明校名的徽章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学校师生员工佩带的标明校名的徽章。

Eng

  • CC-CEDICT school badge; college insignia; university crest
  • Cihui school badge; college insignia; university crest