校怨 xiào yuàn · giáo oán Hán Việt: giáo oán · Pinyin: xiào yuàn Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 怨 (oán)Pinyinxiào yuànHán Việtgiáo oánCấu tạo校 + 怨 · giáo + oán nghĩa thành phần: giáo + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计较怨仇。谓有怨仇必定报复。Tân Hoa Tự Điển 1.计较怨仇。谓有怨仇必定报复。