校戰 xiào zhàn · giáo chiến Hán Việt: giáo chiến · Pinyin: xiào zhàn Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 戰 (chiến)Pinyinxiào zhànHán Việtgiáo chiếnCấu tạo校 + 戰 · giáo + chiến nghĩa thành phần: giáo + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阅兵校武; 犹交战。Tân Hoa Tự Điển 1.阅兵校武。 2.犹交战。