校戰 xiào zhàn · giáo chiến Hán Việt: giáo chiến · Pinyin: xiào zhàn Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 戰 (chiến)Pinyinxiào zhànHán Việtgiáo chiếnCấu tạo校 + 戰 · giáo + chiến nghĩa thành phần: giáo + chiến