校手 xiào shǒu · giáo thủ Hán Việt: giáo thủ · Pinyin: xiào shǒu Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 手 (thủ)Pinyinxiào shǒuHán Việtgiáo thủCấu tạo校 + 手 · giáo + thủ nghĩa thành phần: giáo + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即校刀手。Tân Hoa Tự Điển 1.即校刀手。