校報 giáo báo Hán Việt: giáo báo Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 報 (báo)Hán Việtgiáo báoCấu tạo校 + 報 · giáo + báo nghĩa thành phần: giáo + báo Nghĩa EngCihui campus paper