校數 xiào shù · giáo sổ Hán Việt: giáo sổ · Pinyin: xiào shù Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 數 (sổ)Pinyinxiào shùHán Việtgiáo sổCấu tạo校 + 數 · giáo + sổ nghĩa thành phần: giáo + sổ