校旗
giáo kì
Hán Việt: giáo kì · Pinyin: xiào qí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 代表一校的旗幟。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓将帅挥旗操演军阵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓将帅挥旗操演军阵。
Eng
- Cihui 校旗 iàoqí n. school flag M:¹miàn
ja
- JMdict school flag