校样
giáo dạng
Hán Việt: giáo dạng · Pinyin: jiào yàng
Tổng quan
so mẫu; bản in thử; mo-rát
书刊报纸等印刷品印刷前供校对用的样张。
書刊報紙等印刷品經排字製版後,於印刷前供校對用的樣張。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bản in thử
- VietPhrases bản in thử; mo-rát
- Tần suất từ bản in thử; mo-rát
- Biên soạn 校樣 iàoyàng n. <print.> proof sheet; proof
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 書刊報紙等印刷品經排字製版後,於印刷前供校對用的樣張。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 书刊报纸等印刷品印刷前供校对用的样张。
- Kaggle Zh-Vi proof sheet
Eng
- Cihui proofs (printing)
- Tần suất từ 校樣 iàoyàng n. <print.> proof sheet; proof
Đức
- Handedict Abzug