校棋 xiào qí · giáo kì Hán Việt: giáo kì · Pinyin: xiào qí Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 棋 (kì)Pinyinxiào qíHán Việtgiáo kìCấu tạo校 + 棋 · giáo + kì nghĩa thành phần: giáo + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切磋棋艺。Tân Hoa Tự Điển 1.切磋棋艺。