校比 xiào bǐ · giáo bỉ Hán Việt: giáo bỉ · Pinyin: xiào bǐ Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 比 (bỉ)Pinyinxiào bǐHán Việtgiáo bỉCấu tạo校 + 比 · giáo + bỉ nghĩa thành phần: giáo + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调查户口﹑财物; 考核评定。Tân Hoa Tự Điển 1.调查户口﹑财物。 2.考核评定。