校準

jiào zhǔn giáo chuẩn

Hán Việt: giáo chuẩn · Pinyin: jiào zhǔn

Tổng quan

hiệu chuẩn

Cấu tạo: (giáo) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu chuẩn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 校驗機器、儀器等使其準確之動作。如:「校準天平」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 校对机器、仪器等使准确。

Eng

  • CC-CEDICT to calibrate
  • Cihui to calibrate