校獵
giáo liệp
Hán Việt: giáo liệp · Pinyin: xiào liè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遮拦禽兽以猎取之。亦泛指打猎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遮拦禽兽以猎取之。亦泛指打猎。
Eng
- Cihui 校獵 iàoliè v. hunt in enclosed grounds
Hán Việt: giáo liệp · Pinyin: xiào liè