校益 xiào yì · giáo ích Hán Việt: giáo ích · Pinyin: xiào yì Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 益 (ích)Pinyinxiào yìHán Việtgiáo íchCấu tạo校 + 益 · giáo + ích nghĩa thành phần: giáo + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 校勘增益。Tân Hoa Tự Điển 1.校勘增益。