校直

jiào zhí giáo trực

Hán Việt: giáo trực · Pinyin: jiào zhí

Tổng quan

sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng

Cấu tạo: (giáo) + (trực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng