校督 xiào dū · giáo đốc Hán Việt: giáo đốc · Pinyin: xiào dū Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 督 (đốc)Pinyinxiào dūHán Việtgiáo đốcCấu tạo校 + 督 · giáo + đốc nghĩa thành phần: giáo + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检查督促。Tân Hoa Tự Điển 1.检查督促。