校石 xiào shí · giáo thạch Hán Việt: giáo thạch · Pinyin: xiào shí Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 石 (thạch)Pinyinxiào shíHán Việtgiáo thạchCấu tạo校 + 石 · giáo + thạch nghĩa thành phần: giáo + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 校勘石刻文字。Tân Hoa Tự Điển 1.校勘石刻文字。