校競 xiào jìng · giáo cạnh Hán Việt: giáo cạnh · Pinyin: xiào jìng Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 競 (cạnh)Pinyinxiào jìngHán Việtgiáo cạnhCấu tạo校 + 競 · giáo + cạnh nghĩa thành phần: giáo + cạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹计较。Tân Hoa Tự Điển 1.犹计较。