校箋

xiào jiān giáo tiên

Hán Việt: giáo tiên · Pinyin: xiào jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 校订和笺注。如徐震堮有《世说新语校笺》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.校订和笺注。如徐震堮有《世说新语校笺》。