校綴 xiào zhuì · giáo chuế Hán Việt: giáo chuế · Pinyin: xiào zhuì Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 綴 (chuế)Pinyinxiào zhuìHán Việtgiáo chuếCấu tạo校 + 綴 · giáo + chuế nghĩa thành phần: giáo + chuế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將散佚的書籍加以連合校對整理。《晉書.卷五一.束皙傳》:「武帝以其書付祕書校綴次第,尋考指歸,而以今文寫之。」