校練 xiào liàn · giáo luyện Hán Việt: giáo luyện · Pinyin: xiào liàn Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 練 (luyện)Pinyinxiào liànHán Việtgiáo luyệnCấu tạo校 + 練 · giáo + luyện nghĩa thành phần: giáo + luyện