校緡 xiào mín · giáo mân Hán Việt: giáo mân · Pinyin: xiào mín Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 緡 (mân)Pinyinxiào mínHán Việtgiáo mânCấu tạo校 + 緡 · giáo + mân nghĩa thành phần: giáo + mân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 核计用费。Tân Hoa Tự Điển 1.核计用费。