校緡

xiào mín giáo mân

Hán Việt: giáo mân · Pinyin: xiào mín

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (mân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 核计用费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.核计用费。