校考 xiào kǎo · giáo khảo Hán Việt: giáo khảo · Pinyin: xiào kǎo Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 考 (khảo)Pinyinxiào kǎoHán Việtgiáo khảoCấu tạo校 + 考 · giáo + khảo nghĩa thành phần: giáo + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 核实考察; 唐代官名。属吏部,主管考核官员功过。Tân Hoa Tự Điển 1.核实考察。 2.唐代官名。属吏部,主管考核官员功过。