校聯

xiào lián giáo liên

Hán Việt: giáo liên · Pinyin: xiào lián

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓营垒相连。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓营垒相连。