校聯 xiào lián · giáo liên Hán Việt: giáo liên · Pinyin: xiào lián Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 聯 (liên)Pinyinxiào liánHán Việtgiáo liênCấu tạo校 + 聯 · giáo + liên nghĩa thành phần: giáo + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓营垒相连。Tân Hoa Tự Điển 1.谓营垒相连。