校能

xiào néng giáo năng

Hán Việt: giáo năng · Pinyin: xiào néng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比试才艺; 考核才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比试才艺。 2.考核才能。