校舍

xiào shè giáo xá

Hán Việt: giáo xá · Pinyin: xiào shè

Tổng quan

tòa nhà trường học

Cấu tạo: (giáo) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tòa nhà trường học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校的房舍。《後漢書.卷七九.儒林傳.序》:「其後復為功臣子孫、四姓末屬別立校舍,搜選高能以受其業。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即学舍。古代的学校; 多指学校房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即学舍。古代的学校。 2.多指学校房屋。

Eng

  • CC-CEDICT school building
  • Cihui school building