校規

xiào guī giáo quy

Hán Việt: giáo quy · Pinyin: xiào guī

Tổng quan

nội quy nhà trường uật lệ trong trường học, tức nội quy của nhà trường. hiệu quy hiệu quy ☆Luật lệ trong trường học, tức nội quy của nhà trường. nội quy trường học。 學校所定的學生必須遵守的規則。

Cấu tạo: (giáo) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu quy hiệu quy ☆Luật lệ trong trường học, tức nội quy của nhà trường.
  • Cihui nội quy nhà trường uật lệ trong trường học, tức nội quy của nhà trường. hiệu quy hiệu quy ☆Luật lệ trong trường học, tức nội quy của nhà trường. nội quy trường học。 學校所定的學生必須遵守的規則。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校訂定的學生必須遵行的規則。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校制定的学生必须遵守的规则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学校制定的学生必须遵守的规则。

Eng

  • CC-CEDICT school rules and regulations
  • Cihui school rules and regulations

ja

  • JMdict school regulations|school rules