校覽 xiào lǎn · giáo lãm Hán Việt: giáo lãm · Pinyin: xiào lǎn Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 覽 (lãm)Pinyinxiào lǎnHán Việtgiáo lãmCấu tạo校 + 覽 · giáo + lãm nghĩa thành phần: giáo + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检阅。Tân Hoa Tự Điển 1.检阅。