校試 xiào shì · giáo thí Hán Việt: giáo thí · Pinyin: xiào shì Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 試 (thí)Pinyinxiào shìHán Việtgiáo thíCấu tạo校 + 試 · giáo + thí nghĩa thành phần: giáo + thí