校警 giáo cảnh Hán Việt: giáo cảnh Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 警 (cảnh)Hán Việtgiáo cảnhCấu tạo校 + 警 · giáo + cảnh nghĩa thành phần: giáo + cảnh Nghĩa EngCihui 校警 iàojǐng n. campus police M:ge/¹míng/²wèi