校譽 giáo dự Hán Việt: giáo dự Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 譽 (dự)Hán Việtgiáo dựCấu tạo校 + 譽 · giáo + dự nghĩa thành phần: giáo + dự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 學校聲譽的簡稱。EngCihui 校譽 iàoyù n. reputation of a school