校計 xiào jì · giáo kế Hán Việt: giáo kế · Pinyin: xiào jì Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 計 (kế)Pinyinxiào jìHán Việtgiáo kếCấu tạo校 + 計 · giáo + kế nghĩa thành phần: giáo + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算,核算; 犹计较。Tân Hoa Tự Điển 1.计算,核算。 2.犹计较。