校試

xiào shì giáo thí

Hán Việt: giáo thí · Pinyin: xiào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考较试验; 考选;考试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考较试验。 2.考选;考试。