校語 xiào yǔ · giáo ngữ Hán Việt: giáo ngữ · Pinyin: xiào yǔ Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 語 (ngữ)Pinyinxiào yǔHán Việtgiáo ngữCấu tạo校 + 語 · giáo + ngữ nghĩa thành phần: giáo + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 校勘者的话。Tân Hoa Tự Điển 1.校勘者的话。