校讀

xiào dú giáo độc

Hán Việt: giáo độc · Pinyin: xiào dú

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审阅校订。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审阅校订。

Eng

  • Cihui 校讀 iàodú v. proofread