校走 xiào zǒu · giáo tẩu Hán Việt: giáo tẩu · Pinyin: xiào zǒu Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 走 (tẩu)Pinyinxiào zǒuHán Việtgiáo tẩuCấu tạo校 + 走 · giáo + tẩu nghĩa thành phần: giáo + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅跑。Tân Hoa Tự Điển 1.迅跑。