校跡 xiào jì · giáo tích Hán Việt: giáo tích · Pinyin: xiào jì Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 跡 (tích)Pinyinxiào jìHán Việtgiáo tíchCấu tạo校 + 跡 · giáo + tích nghĩa thành phần: giáo + tích